베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "giá hàng" (1)
giá hàng

영어
명사cost of living
Năm nay giá hàng tăng cao.
Prices have risen this year.
관련 단어 "giá hàng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "giá hàng" (4)
Ngôi chùa có cây già hàng trăm năm.
The temple has a hundred-year-old tree.
Năm nay giá hàng tăng cao.
Prices have risen this year.
Dự án trị giá hàng tỷ đồng.
The project is worth billions of dong.
Bức tranh này trị giá hàng triệu đô la.
This painting is worth millions of dollars.
